Cách phát âm humour

Filter language and accent
filter
humour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhjuːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm humour
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humour
    Phát âm của Embo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Embo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humour
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm humour
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humour

    • a characteristic (habitual or relatively temporary) state of feeling
    • a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter
    • (Middle Ages) one of the four fluids in the body whose balance was believed to determine your emotional and physical state
  • Từ đồng nghĩa với humour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humour trong Tiếng Anh

humour phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  y.muʁ
  • phát âm humour
    Phát âm của huntmdwn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  huntmdwn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humour
    Phát âm của bpoirier (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  bpoirier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humour

    • forme d'esprit qui présente la réalité sous un angle comique en montrant le côté insolite et absurde de certains aspects de la vie
  • Từ đồng nghĩa với humour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humour trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humour?
humour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humour humour   [fr]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany