Cách phát âm Esprit

Filter language and accent
filter
Esprit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Esprit
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Esprit
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Esprit
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Esprit
    Phát âm của chocolatchaud (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chocolatchaud

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Esprit

    • Esprit dans la Bible, le souffle de Dieu
    • principe de la vie incorporelle de l'homme, l'âme
    • émanation des corps (les esprits vitaux de l'ancienne médecine)
  • Từ đồng nghĩa với Esprit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Esprit trong Tiếng Pháp

Esprit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eˈspriː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Esprit
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Esprit
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Esprit
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Esprit

    • liveliness of mind or spirit
  • Từ đồng nghĩa với Esprit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Esprit trong Tiếng Anh

Esprit phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Esprit
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Esprit trong Tiếng Thụy Điển

Esprit phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Esprit
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Esprit ví dụ trong câu

    • ESPRIT arena

      phát âm ESPRIT arena
      Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Esprit trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Esprit?
Esprit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Esprit Esprit   [fr]

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !