Cách phát âm animation

trong:
animation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌænɪˈmeɪʃn̩
    British
  • phát âm animation Phát âm của techsober (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animation Phát âm của Mettlegerl (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm animation Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animation Phát âm của LiNaK37 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animation Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm animation Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • animation ví dụ trong câu

    • anime style of animation

      phát âm anime style of animation Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animation

    • the condition of living or the state of being alive
    • the property of being able to survive and grow
    • quality of being active or spirited or alive and vigorous
  • Từ đồng nghĩa với animation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

animation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm animation Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animation Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animation trong Tiếng Đức

animation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm animation Phát âm của AVForlaget (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animation trong Tiếng Đan Mạch

animation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm animation Phát âm của evasigrand (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animation trong Tiếng Thụy Điển

animation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.ni.ma.sjɔ̃
  • phát âm animation Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animation

    • fait d'animer un groupe, un spectacle
    • caractère de ce qui est animé, plein de vitalité
    • entrain d'un groupe de personnes
  • Từ đồng nghĩa với animation

animation phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm animation Phát âm của rabbitk (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animation trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato