Cách phát âm activity

Filter language and accent
filter
activity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ækˈtɪvəti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm activity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm activity
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm activity
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm activity
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của activity

    • any specific behavior
    • the state of being active
    • an organic process that takes place in the body
  • Từ đồng nghĩa với activity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm activity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ activity?
activity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ activity activity   [en - usa]
  • Ghi âm từ activity activity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature