Cách phát âm performance

performance phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈfɔːməns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm performance Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm performance Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của greenfleck (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm performance Phát âm của silvia_ (Nữ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm performance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • performance ví dụ trong câu

    • Athletes who take performance enhancing drugs are cheats.

      phát âm Athletes who take performance enhancing drugs are cheats. Phát âm của cjervis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • We have our bad boss to thank for our poor performance

      phát âm We have our bad boss to thank for our poor performance Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của performance

    • a dramatic or musical entertainment
    • the act of presenting a play or a piece of music or other entertainment
    • the act of performing; of doing something successfully; using knowledge as distinguished from merely possessing it
  • Từ đồng nghĩa với performance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

performance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm performance Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm performance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • performance ví dụ trong câu

    • L'athlète a réalisé une performance exceptionnelle

      phát âm L'athlète a réalisé une performance exceptionnelle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của performance

    • résultat chiffré ou homologué obtenu dans une épreuve
    • comportement d'un cheval de course durant une épreuve
    • exploit sportif, prouesse
  • Từ đồng nghĩa với performance

performance phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm performance Phát âm của Johan5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm performance Phát âm của AlineCoelho (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của larafn (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm performance trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của performance

    • Desempenho, execução, funcionamento ou prática
    • Façanha, feito ou proeza
    • (Artes) Produção ou manifestação artística que mistura e combina variadas formas de expressão, dentre as quais a musical, dramática, plástica, audiovisual, entre outras; atuação ou espetáculo;
  • Từ đồng nghĩa với performance

performance phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm performance Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm performance trong Tiếng Luxembourg

performance phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm performance Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm performance trong Tiếng Ý

performance phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm performance Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm performance Phát âm của Ennocb (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm performance trong Tiếng Đức

performance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ performance performance [eu] Bạn có biết cách phát âm từ performance?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica