Cách phát âm fruition

trong:
Filter language and accent
filter
fruition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fruːˈɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fruition
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fruition

    • the condition of bearing fruit
    • enjoyment derived from use or possession
    • something that is made real or concrete
  • Từ đồng nghĩa với fruition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruition trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fruition?
fruition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fruition fruition   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel