Cách phát âm exhibition

Filter language and accent
filter
exhibition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeksɪˈbɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exhibition
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhibition
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exhibition
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhibition
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhibition
    Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jences

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exhibition
    Phát âm của mgerskup (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  mgerskup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhibition
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exhibition

    • the act of exhibiting
    • a collection of things (goods or works of art etc.) for public display
  • Từ đồng nghĩa với exhibition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exhibition trong Tiếng Anh

exhibition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exhibition
    Phát âm của MarieV (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MarieV

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exhibition

    • fait d'exhiber, de faire voir, de présenter (exhiber ses papiers d'identité)
    • spectacle, présentation de choses spectaculaires (une exhibition de trapèze volant)
    • exposition impudente de quelque chose qui ne devrait être montrée qu'avec réserve et discrétion
  • Từ đồng nghĩa với exhibition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exhibition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exhibition?
exhibition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exhibition exhibition   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen