Cách phát âm festival

trong:
festival phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfestɪvl̩
Accent:
    American
  • phát âm festival Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm festival Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • festival ví dụ trong câu

    • It was the ecstasy and festival of summer

      phát âm It was the ecstasy and festival of summer Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I've got tickets to the jazz festival. Jamie Cullum is headlining!

      phát âm I've got tickets to the jazz festival. Jamie Cullum is headlining! Phát âm của Alxvvr (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của festival

    • a day or period of time set aside for feasting and celebration
    • an organized series of acts and performances (usually in one place)
  • Từ đồng nghĩa với festival

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

festival phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm festival Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm festival Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm festival Phát âm của mangoneando (Nam từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm festival Phát âm của zeleste (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • festival ví dụ trong câu

    • festival de Zeus en Atenas

      phát âm festival de Zeus en Atenas Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của festival

    • Conjunto de actuaciones, representaciones, exhibiciones, etc., dedicadas a un arte, deporte o personaje, a veces con carácter de competición
  • Từ đồng nghĩa với festival

festival phát âm trong Tiếng Ý [it]
'fɛstival
  • phát âm festival Phát âm của Maxos (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm festival Phát âm của MrsEdinghton (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • festival ví dụ trong câu

    • Lo Zecchino d'Oro è il Festival Internazionale della Canzone del Bambino che si svolge ogni anno.

      phát âm Lo Zecchino d'Oro è il Festival Internazionale della Canzone del Bambino che si svolge ogni anno. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
    • Hanno organizzato il nuovo festival della musica.

      phát âm Hanno organizzato il nuovo festival della musica. Phát âm của MrsEdinghton (Nữ từ Ý)
festival phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm festival Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • festival ví dụ trong câu

    • Estamos aqui no Festival do Arroz na Colônia do Piagui

      phát âm Estamos aqui no Festival do Arroz na Colônia do Piagui Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của festival

    • série de espectáculos
    • grande manifestação musical
    • espetáculo ou série de espetáculos artísticos ou desportivos
festival phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm festival Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Séc

festival phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm festival Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Croatia

festival phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm festival Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Na Uy

festival phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm festival Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm festival Phát âm của sepha (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • festival ví dụ trong câu

    • Nadat hij op het festival was geweest, had hij last van zijn gehoor.

      phát âm Nadat hij op het festival was geweest, had hij last van zijn gehoor. Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan)
festival phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm festival Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm festival Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • festival ví dụ trong câu

    • Taubertal Festival

      phát âm Taubertal Festival Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)
    • Africa Festival

      phát âm Africa Festival Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với festival

festival phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm festival Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Azerbaijan

festival phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm festival Phát âm của daniska (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Thổ

festival phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm festival Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Luxembourg

festival phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm festival Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm festival Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Đan Mạch

festival phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fɛs.ti.val
  • phát âm festival Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • festival ví dụ trong câu

    • Festival de Cannes

      phát âm Festival de Cannes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của festival

    • manifestation artistique se déroulant souvent à la même date et au même endroit
    • familièrement et en termes sportifs belle démonstration d'habileté ou de talent
  • Từ đồng nghĩa với festival

festival phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm festival Phát âm của iblis_aevum (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm festival Phát âm của alxx (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Romania

festival phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm festival Phát âm của LinneavV (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Thụy Điển

festival phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm festival Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Slovenia

festival đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ festival festival [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ festival?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas