Cách phát âm festival

trong:
Filter language and accent
filter
festival phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfestɪvl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm festival
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm festival
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của festival

    • a day or period of time set aside for feasting and celebration
    • an organized series of acts and performances (usually in one place)
  • Từ đồng nghĩa với festival

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Anh

festival phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm festival
    Phát âm của zeleste (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  zeleste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm festival
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm festival
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm festival
    Phát âm của mangoneando (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  mangoneando

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của festival

    • Conjunto de actuaciones, representaciones, exhibiciones, etc., dedicadas a un arte, deporte o personaje, a veces con carácter de competición
  • Từ đồng nghĩa với festival

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Tây Ban Nha

festival phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'fɛstival
  • phát âm festival
    Phát âm của Maxos (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Maxos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm festival
    Phát âm của MrsEdinghton (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  MrsEdinghton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Ý

festival phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm festival
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm festival
    Phát âm của alxx (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  alxx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm festival
    Phát âm của iblis_aevum (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  iblis_aevum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Romania

festival phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm festival
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm festival
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Đan Mạch

festival phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm festival
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm festival
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • festival ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Đức

festival phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm festival
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm festival
    Phát âm của sepha (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  sepha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Hà Lan

festival phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm festival
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Luxembourg

festival phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm festival
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Catalonia

festival phát âm trong Tiếng Sardinia [sc]
  • phát âm festival
    Phát âm của SimonedduSRD (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonedduSRD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Sardinia

festival phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm festival
    Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Na Uy

festival phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm festival
    Phát âm của teilki (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  teilki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Croatia

festival phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm festival
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Séc

festival phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm festival
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Azerbaijan

festival phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm festival
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của festival

    • série de espectáculos
    • grande manifestação musical
    • espetáculo ou série de espetáculos artísticos ou desportivos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Bồ Đào Nha

festival phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm festival
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Slovenia

festival phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm festival
    Phát âm của LinneavV (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  LinneavV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Thụy Điển

festival phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm festival
    Phát âm của daniska (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  daniska

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Thổ

festival phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɛs.ti.val
  • phát âm festival
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của festival

    • manifestation artistique se déroulant souvent à la même date et au même endroit
    • familièrement et en termes sportifs belle démonstration d'habileté ou de talent
  • Từ đồng nghĩa với festival

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festival trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ festival?
festival đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ festival festival   [en - uk]
  • Ghi âm từ festival festival   [sl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou