Cách phát âm jubilation

Filter language and accent
filter
jubilation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒuːbɪˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jubilation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jubilation
    Phát âm của Michaddison (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Michaddison

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jubilation
    Phát âm của arro6435 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  arro6435

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jubilation

    • a feeling of extreme joy
    • a joyful occasion for special festivities to mark some happy event
    • the utterance of sounds expressing great joy
  • Từ đồng nghĩa với jubilation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jubilation trong Tiếng Anh

jubilation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒy.bi.la.sjɔ̃
  • phát âm jubilation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jubilation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl