Cách phát âm exaltation

Filter language and accent
filter
exaltation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exaltation
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exaltation
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exaltation

    • fait de célébrer les mérites, de célébrer (l'exaltation de la croix du Christ)
    • accroissement d'activité d'une substance rendue plus subtile, plus pure
    • le fait de devenir très intense, très actif (une exaltation de toutes les énergies)
  • Từ đồng nghĩa với exaltation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaltation trong Tiếng Pháp

exaltation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeɡzɔːlˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exaltation
    Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spoonfeeding

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exaltation
    Phát âm của liatris (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  liatris

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exaltation

    • a state of being carried away by overwhelming emotion
    • the location of a planet in the zodiac at which it is believed to exert its maximum influence
    • a flock of larks (especially a flock of larks in flight overhead)
  • Từ đồng nghĩa với exaltation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaltation trong Tiếng Anh

exaltation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm exaltation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaltation trong Tiếng Đức

exaltation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm exaltation
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaltation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exaltation?
exaltation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exaltation exaltation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman