Cách phát âm exaltation

exaltation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌeɡzɔːlˈteɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaltation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exaltation

    • a state of being carried away by overwhelming emotion
    • the location of a planet in the zodiac at which it is believed to exert its maximum influence
    • a flock of larks (especially a flock of larks in flight overhead)
  • Từ đồng nghĩa với exaltation

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland