Cách phát âm deification

trong:
Filter language and accent
filter
deification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdiːɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deification
    Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stokebailey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deification

    • the condition of being treated like a god
    • an embodiment of the qualities of a god
    • the elevation of a person (as to the status of a god)
  • Từ đồng nghĩa với deification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deification trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave