Cách phát âm exultation

trong:
Filter language and accent
filter
exultation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeɡzʌlˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exultation
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exultation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exultation

    • a feeling of extreme joy
    • the utterance of sounds expressing great joy
  • Từ đồng nghĩa với exultation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exultation trong Tiếng Anh

exultation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃
  • phát âm exultation
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exultation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exultation?
exultation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exultation exultation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen