Cách phát âm satisfaction

Filter language and accent
filter
satisfaction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsætɪsˈfækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm satisfaction
    Phát âm của jackvincent95 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jackvincent95

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm satisfaction
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satisfaction
    Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atemperman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satisfaction
    Phát âm của arturospeaks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  arturospeaks

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của satisfaction

    • the contentment one feels when one has fulfilled a desire, need, or expectation
    • state of being gratified or satisfied
    • compensation for a wrong
  • Từ đồng nghĩa với satisfaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satisfaction trong Tiếng Anh

satisfaction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sa.tis.fak.sjɔ̃
  • phát âm satisfaction
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satisfaction
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của satisfaction

    • action de contenter, de satisfaire un besoin ou un désir
    • sentiment de bien-être qui résulte de cette action
    • acte par lequel on accorde à quelqu'un ce qu'il demande
  • Từ đồng nghĩa với satisfaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satisfaction trong Tiếng Pháp

satisfaction phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm satisfaction
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satisfaction
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satisfaction trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ satisfaction?
satisfaction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ satisfaction satisfaction   [es - es]
  • Ghi âm từ satisfaction satisfaction   [es - latam]
  • Ghi âm từ satisfaction satisfaction   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl