Cách phát âm affliction

trong:
Filter language and accent
filter
affliction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈflɪkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affliction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affliction
    Phát âm của charliemaine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  charliemaine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affliction

    • a state of great suffering and distress due to adversity
    • a condition of suffering or distress due to ill health
    • a cause of great suffering and distress
  • Từ đồng nghĩa với affliction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affliction trong Tiếng Anh

affliction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.flik.sjɔ̃
  • phát âm affliction
    Phát âm của Cliff (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Cliff

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affliction

    • chagrin, douleur intense
  • Từ đồng nghĩa với affliction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affliction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter