Cách phát âm peine

Thêm thể loại cho peine

peine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɛn
  • phát âm peine Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peine Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peine Phát âm của lebelge (Nam từ Bỉ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peine trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • peine ví dụ trong câu

    • faire de la peine

      phát âm faire de la peine Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Vous pouvez à peine boiter au sofa

      phát âm Vous pouvez à peine boiter au sofa Phát âm của Caterpillow (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

peine phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpei̯.ne
  • phát âm peine Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peine Phát âm của HarTstaRx (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peine Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peine trong Tiếng Tây Ban Nha

peine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm peine Phát âm của Pulgasari (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peine trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: crêpescuisinepâtisseriemaisonsalope