Cách phát âm misfortune

trong:
Filter language and accent
filter
misfortune phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsˈfɔːtʃuːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm misfortune
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm misfortune
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm misfortune
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misfortune

    • unnecessary and unforeseen trouble resulting from an unfortunate event
    • an unfortunate state resulting from unfavorable outcomes
  • Từ đồng nghĩa với misfortune

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misfortune trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat