Cách phát âm mischance

Filter language and accent
filter
mischance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsˈtʃɑːns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mischance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mischance

    • an unpredictable outcome that is unfortunate
    • an instance of misfortune
  • Từ đồng nghĩa với mischance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mischance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter