Cách phát âm adversity

Filter language and accent
filter
adversity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈvɜːsəti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adversity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adversity
    Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ciaranbyrne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adversity
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm adversity
    Phát âm của aheroafaked (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  aheroafaked

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adversity
    Phát âm của liatris (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  liatris

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adversity

    • a state of misfortune or affliction
    • a stroke of ill fortune; a calamitous event
  • Từ đồng nghĩa với adversity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adversity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril