Cách phát âm worry

Filter language and accent
filter
worry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwʌri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm worry
    Phát âm của dacomble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dacomble

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm worry
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worry
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worry
    Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benthom

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worry
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worry
    Phát âm của Rebeccahicks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Rebeccahicks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm worry
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worry
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • worry ví dụ trong câu

    • Don't worry about it

      phát âm Don't worry about it
      Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Don't worry

      phát âm Don't worry
      Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của worry

    • something or someone that causes anxiety; a source of unhappiness
    • a strong feeling of anxiety
    • be worried, concerned, anxious, troubled, or uneasy
  • Từ đồng nghĩa với worry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm worry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ worry?
worry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ worry worry   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou