Cách phát âm fret

Filter language and accent
filter
fret phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fret
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fret
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fret
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fret
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fret

    • agitation resulting from active worry
    • a spot that has been worn away by abrasion or erosion
    • an ornamental pattern consisting of repeated vertical and horizontal lines (often in relief)
  • Từ đồng nghĩa với fret

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fret trong Tiếng Anh

fret phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fret
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fret trong Tiếng Hà Lan

fret phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁɛt
  • phát âm fret
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fret

    • prix du transport des marchandises
    • ensemble de ces marchandises transportées
  • Từ đồng nghĩa với fret

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fret trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fret?
fret đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fret fret   [es - es]
  • Ghi âm từ fret fret   [es - latam]
  • Ghi âm từ fret fret   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh