Cách phát âm gnawing

Filter language and accent
filter
gnawing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɔːɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gnawing
    Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JohnTempler

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gnawing
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gnawing

    • bite or chew on with the teeth
    • become ground down or deteriorate
  • Từ đồng nghĩa với gnawing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnawing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gnawing?
gnawing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gnawing gnawing   [en]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat