Cách phát âm chewing

Filter language and accent
filter
chewing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃuːɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chewing
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chewing
    Phát âm của twmsioncwilt (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  twmsioncwilt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chewing
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chewing ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chewing

    • biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow
  • Từ đồng nghĩa với chewing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chewing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chewing?
chewing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chewing chewing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter