Cách phát âm mastication

Filter language and accent
filter
mastication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmæstɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mastication
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mastication
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mastication

    • biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow
  • Từ đồng nghĩa với mastication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mastication trong Tiếng Anh

mastication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mas.ti.ka.sjɔ̃
  • phát âm mastication
    Phát âm của ombrenuit (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ombrenuit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mastication

    • action de mâcher, de broyer avec les dents
  • Từ đồng nghĩa với mastication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mastication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mastication?
mastication đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mastication mastication   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave