Cách phát âm feeding

Filter language and accent
filter
feeding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm feeding
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • feeding ví dụ trong câu

    • A man feeding a giraffe

      phát âm A man feeding a giraffe
      Phát âm của lafenice (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feeding

    • the act of consuming food
    • the act of supplying food and nourishment
  • Từ đồng nghĩa với feeding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feeding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ feeding?
feeding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ feeding feeding   [en - uk]
  • Ghi âm từ feeding feeding   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't