Cách phát âm nutrient

trong:
Filter language and accent
filter
nutrient phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːtrɪənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nutrient
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nutrient

    • any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue
    • any substance (such as a chemical element or inorganic compound) that can be taken in by a green plant and used in organic synthesis
    • of or providing nourishment
  • Từ đồng nghĩa với nutrient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutrient trong Tiếng Anh

nutrient phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm nutrient
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutrient trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nutrient?
nutrient đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nutrient nutrient   [en]
  • Ghi âm từ nutrient nutrient   [en - uk]
  • Ghi âm từ nutrient nutrient   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften