Cách phát âm mineral

mineral phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪnərəl
    American
  • phát âm mineral Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mineral Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mineral Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm mineral Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mineral ví dụ trong câu

    • The rise in consumption of mineral water has caused an increase in plastic bottle waste

      phát âm The rise in consumption of mineral water has caused an increase in plastic bottle waste Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • The Mohs scale of mineral hardness

      phát âm The Mohs scale of mineral hardness Phát âm của deville24627 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mineral

    • solid homogeneous inorganic substances occurring in nature having a definite chemical composition
    • relating to minerals
    • composed of matter other than plant or animal
  • Từ đồng nghĩa với mineral

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mineral phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mineral Phát âm của MinnaSusa (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Thụy Điển

mineral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm mineral Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mineral Phát âm của chamonjr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • mineral ví dụ trong câu

    • Minério é um agregado de minerais rico em um determinado mineral ou elemento químico.

      phát âm Minério é um agregado de minerais rico em um determinado mineral ou elemento químico. Phát âm của Krocant (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mineral

    • material inorgânico
    • que não é animal nem vegetal
    • referente a minerais
mineral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm mineral Phát âm của mafez_82 (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mineral Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • mineral ví dụ trong câu

    • El yeso es un mineral

      phát âm El yeso es un mineral Phát âm của ajrivero (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La compañía minera extraerá el mineral.

      phát âm La compañía minera extraerá el mineral. Phát âm của marcosape (Nam từ Chile)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mineral

    • Sustancia natural, generalmente sólida, que se ha originado con una composición química determinada y una estructura cristalina definida.
    • Mena
  • Từ đồng nghĩa với mineral

mineral phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mineral Phát âm của Jens (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Đức

mineral phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mineral Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Luxembourg

mineral phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mineral Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Na Uy

mineral phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm mineral Phát âm của itziarcortes (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Basque

mineral phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm mineral Phát âm của carlosperrua2 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Galicia

mineral phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm mineral Phát âm của tmerttumer (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Thổ

mineral phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm mineral Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Azerbaijan

mineral phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mineral Phát âm của civilu (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Romania

mineral phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mineral Phát âm của AVForlaget (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mineral trong Tiếng Đan Mạch

mineral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mineral mineral [br] Bạn có biết cách phát âm từ mineral?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel