Cách phát âm metallic

Filter language and accent
filter
metallic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɪˈtælɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm metallic
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metallic
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm metallic
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metallic
    Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  verticordia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • metallic ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metallic

    • a fabric made of a yarn that is partly or entirely of metal
    • a yarn made partly or entirely of metal
    • containing or made of or resembling or characteristic of a metal
  • Từ đồng nghĩa với metallic

    • phát âm bronze
      bronze [en]
    • phát âm brass
      brass [en]
    • phát âm rock
      rock [en]
    • phát âm mineral
      mineral [en]
    • phát âm pewter
      pewter [en]
    • phát âm leaden
      leaden [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metallic trong Tiếng Anh

metallic phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm metallic
    Phát âm của Ngdawa (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  Ngdawa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metallic trong Tiếng Thụy Điển

metallic phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm metallic
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metallic trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ metallic?
metallic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ metallic metallic   [de]
  • Ghi âm từ metallic metallic   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh