Cách phát âm brass

Filter language and accent
filter
brass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brɑːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brass
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brass
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brass
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm brass
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brass
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brass

    • an alloy of copper and zinc
    • a wind instrument that consists of a brass tube (usually of variable length) that is blown by means of a cup-shaped or funnel-shaped mouthpiece
    • the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
  • Từ đồng nghĩa với brass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brass trong Tiếng Anh

brass phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm brass
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brass trong Tiếng Hạ Đức

brass phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm brass
    Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonUslengh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brass trong Tiếng Piedmont

brass phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bʁas
  • phát âm brass
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brass trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brass?
brass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brass brass   [en - usa]
  • Ghi âm từ brass brass   [es - es]
  • Ghi âm từ brass brass   [es - latam]
  • Ghi âm từ brass brass   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither