Cách phát âm brass

brass phát âm trong Tiếng Anh [en]
brɑːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm brass Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brass Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm brass Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm brass Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brass Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brass trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • brass ví dụ trong câu

    • Let's get down to brass tacks: your work must improve or I will fire you.

      phát âm Let's get down to brass tacks: your work must improve or I will fire you. Phát âm của sarahbuhler628 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The bugle is one of the simplest brass instruments, having no valves or other pitch-altering devices

      phát âm The bugle is one of the simplest brass instruments, having no valves or other pitch-altering devices Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brass

    • an alloy of copper and zinc
    • a wind instrument that consists of a brass tube (usually of variable length) that is blown by means of a cup-shaped or funnel-shaped mouthpiece
    • the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
  • Từ đồng nghĩa với brass

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brass phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm brass Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brass trong Tiếng Hạ Đức

brass phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm brass Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brass trong Tiếng Piedmont

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable