Cách phát âm currency

trong:
Filter language and accent
filter
currency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌrənsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm currency
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm currency
    Phát âm của jcong (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jcong

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm currency
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của currency

    • the metal or paper medium of exchange that is presently used
    • general acceptance or use
    • the property of belonging to the present time
  • Từ đồng nghĩa với currency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm currency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ currency?
currency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ currency currency   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou