Cách phát âm cheque

Filter language and accent
filter
cheque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃek
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cheque
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cheque
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cheque
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheque

    • a written order directing a bank to pay money
    • withdraw money by writing a check
  • Từ đồng nghĩa với cheque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheque trong Tiếng Anh

cheque phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈt͡ʃe.ke
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cheque
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cheque
    Phát âm của mariad (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mariad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cheque
    Phát âm của Fran78 (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Fran78

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cheque ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheque

    • Documento mercantil en el que se da un derecho a cobro de una cantidad bien a una persona o entidad determinada, bien al portador.
  • Từ đồng nghĩa với cheque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheque trong Tiếng Tây Ban Nha

cheque phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  cheque
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cheque
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cheque
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cheque

    • papel que serve para pagar
    • título de crédito que enuncia uma ordem de pagamento (à vista) da soma nele inscrita
    • contrariedade, desaire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheque trong Tiếng Bồ Đào Nha

cheque phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cheque
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheque trong Tiếng Khoa học quốc tế

cheque phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cheque
    Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  cucootje1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheque trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cheque?
cheque đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheque cheque   [en - uk]
  • Ghi âm từ cheque cheque   [en - other]
  • Ghi âm từ cheque cheque   [pt - pt]
  • Ghi âm từ cheque cheque   [ast]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen