Cách phát âm debit

trong:
debit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdebɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm debit Phát âm của jesusfreak210 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debit Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • debit ví dụ trong câu

    • Will I get a debit card or a credit card?

      phát âm Will I get a debit card or a credit card? Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Can I pay by debit card?

      phát âm Can I pay by debit card? Phát âm của thedarkcarousel (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Can I pay by debit card?

      phát âm Can I pay by debit card? Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debit

    • an accounting entry acknowledging sums that are owing
    • enter as debit
  • Từ đồng nghĩa với debit

    • phát âm debt debt [en]
    • phát âm liability liability [en]
    • phát âm arrears arrears [en]
    • phát âm balance balance [en]
    • phát âm account account [en]
    • phát âm remainder remainder [en]
    • phát âm pledge pledge [en]
    • phát âm lend lend [en]
    • arrearage
    • accommodate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

debit phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm debit Phát âm của ropronun (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debit Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debit trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • debit ví dụ trong câu

    • Pot să plătesc cu card de debit?

      phát âm Pot să plătesc cu card de debit? Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou