Cách phát âm token

Filter language and accent
filter
token phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtəʊkən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm token
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm token
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của token

    • an individual instance of a type of symbol
    • something serving as a sign of something else
    • a metal or plastic disk that can be redeemed or used in designated slot machines
  • Từ đồng nghĩa với token

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm token trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ token?
token đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ token token   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature