Cách phát âm figurehead

trong:
Filter language and accent
filter
figurehead phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪɡəhed
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm figurehead
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm figurehead
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm figurehead
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm figurehead
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm figurehead
    Phát âm của jrs301 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jrs301

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của figurehead

    • a person used as a cover for some questionable activity
    • figure on the bow of some sailing vessels
  • Từ đồng nghĩa với figurehead

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figurehead trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave