Cách phát âm nominal

trong:
Filter language and accent
filter
nominal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒmɪnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nominal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nominal
    Phát âm của TheSage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TheSage

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nominal

    • a phrase that can function as the subject or object of a verb
    • relating to or constituting or bearing or giving a name
    • pertaining to a noun or to a word group that functions as a noun
  • Từ đồng nghĩa với nominal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Anh

nominal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  no.mi'nal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm nominal
    Phát âm của ignacioezquerro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignacioezquerro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nominal
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nominal

    • Propio de o relativo al nombre.
    • Que tiene el nombre, pero no tiene sustancia en los hechos.
  • Từ đồng nghĩa với nominal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Tây Ban Nha

nominal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm nominal
    Phát âm của ropronun (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  ropronun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nominal
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Romania

nominal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm nominal
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nominal

    • Relativo a nome. Que só existe em nome; que não é real: 100$000 reis nominaes. (Lat. nominalis)
    • relativo a nome
    • que só existe em nome;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Bồ Đào Nha

nominal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nominal
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Đức

nominal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nominal
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nominal

    • relatif au nom
    • qui n'existe pas réellement, dont seul le nom existe
    • qui a valeur de nom
  • Từ đồng nghĩa với nominal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Pháp

nominal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm nominal
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Catalonia

nominal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm nominal
    Phát âm của hmalkan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  hmalkan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Thổ

nominal phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm nominal
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominal trong Tiếng Azerbaijan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nominal?
nominal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nominal nominal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel