Cách phát âm purported

Filter language and accent
filter
purported phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈpɔːtɪd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm purported
    Phát âm của politas (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  politas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm purported
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • purported ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của purported

    • the intended meaning of a communication
    • the pervading meaning or tenor
    • have the often specious appearance of being, intending, or claiming
  • Từ đồng nghĩa với purported

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purported trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ purported?
purported đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ purported purported   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh