Cách phát âm mentioned

mentioned phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmenʃn̩d

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentioned trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • mentioned ví dụ trong câu

    • He went for the jugular when he mentioned Ivan's previous misdemeanors.

      phát âm He went for the jugular when he mentioned Ivan's previous misdemeanors. Phát âm của tysondustined (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của mentioned

    • a remark that calls attention to something or someone
    • a short note recognizing a source of information or of a quoted passage
    • an official recognition of merit
  • Từ đồng nghĩa với mentioned

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mentioned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mentioned mentioned [en] Bạn có biết cách phát âm từ mentioned?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland