Cách phát âm named

Filter language and accent
filter
named phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪmd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm named
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm named
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm named
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của named

    • a language unit by which a person or thing is known
    • a person's reputation
    • family based on male descent
  • Từ đồng nghĩa với named

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm named trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ named?
named đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ named named   [en - uk]
  • Ghi âm từ named named   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork