Cách phát âm appointed

Filter language and accent
filter
appointed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɔɪntɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm appointed
    Phát âm của jeanmichele_r (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jeanmichele_r

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm appointed
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appointed

    • subject to appointment
    • selected for a job
    • fixed or established especially by order or command
  • Từ đồng nghĩa với appointed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appointed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appointed?
appointed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appointed appointed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature