Cách phát âm installed

Filter language and accent
filter
installed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈstɔːld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm installed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm installed
    Phát âm của jbarring (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbarring

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của installed

    • set up for use
    • put into an office or a position
    • place
  • Từ đồng nghĩa với installed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm installed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ installed?
installed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ installed installed   [en - uk]
  • Ghi âm từ installed installed   [en - usa]
  • Ghi âm từ installed installed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen