Cách phát âm admitted

Filter language and accent
filter
admitted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈmɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm admitted
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admitted
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admitted

    • declare to be true or admit the existence or reality or truth of
    • allow to enter; grant entry to
    • allow participation in or the right to be part of; permit to exercise the rights, functions, and responsibilities of
  • Từ đồng nghĩa với admitted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admitted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ admitted?
admitted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ admitted admitted   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature