Cách phát âm certified

Filter language and accent
filter
certified phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːtɪfaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm certified
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm certified
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của certified

    • endorsed authoritatively as having met certain requirements
    • fit to be certified as insane (and treated accordingly)
    • holding appropriate documentation and officially on record as qualified to perform a specified function or practice a specified skill
  • Từ đồng nghĩa với certified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't