Cách phát âm allowed

Filter language and accent
filter
allowed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlaʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allowed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allowed
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allowed
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • allowed ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allowed

    • make it possible through a specific action or lack of action for something to happen
    • consent to, give permission
    • let have
  • Từ đồng nghĩa với allowed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allowed trong Tiếng Anh

allowed phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm allowed
    Phát âm của shruti3104 (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  shruti3104

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allowed trong Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ allowed?
allowed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ allowed allowed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion