Cách phát âm endorsed

trong:
Filter language and accent
filter
endorsed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdɔːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endorsed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endorsed

    • be behind; approve of
    • give support or one's approval to
    • guarantee as meeting a certain standard
  • Từ đồng nghĩa với endorsed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endorsed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ endorsed?
endorsed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ endorsed endorsed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork