Cách phát âm sanctioned

Filter language and accent
filter
sanctioned phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sanctioned
    Phát âm của triwasaki (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  triwasaki

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sanctioned
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sanctioned

    • conforming to orthodox or recognized rules
    • formally approved and invested with legal authority
    • established by authority; given authoritative approval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanctioned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sanctioned?
sanctioned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sanctioned sanctioned   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel