Cách phát âm sealed

Filter language and accent
filter
sealed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  siːld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sealed
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sealed
    Phát âm của derekwilliams (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  derekwilliams

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sealed ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sealed

    • established irrevocably
    • closed or secured with or as if with a seal
    • undisclosed for the time being
  • Từ đồng nghĩa với sealed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sealed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sealed?
sealed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sealed sealed   [en - uk]
  • Ghi âm từ sealed sealed   [en - usa]
  • Ghi âm từ sealed sealed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou