Cách phát âm fastened

Filter language and accent
filter
fastened phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɑːsn̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fastened
    Phát âm của mlackey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mlackey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fastened
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fastened

    • firmly closed or secured
    • furnished or closed with buttons or something buttonlike
    • fastened with strings or cords
  • Từ đồng nghĩa với fastened

    • phát âm closed
      closed [en]
    • phát âm set
      set [en]
    • phát âm tenacious
      tenacious [en]
    • phát âm fixed
      fixed [en]
    • phát âm tight
      tight [en]
    • phát âm shut
      shut [en]
    • phát âm locked
      locked [en]
    • phát âm sealed
      sealed [en]
    • phát âm safe
      safe [en]
    • phát âm protected
      protected [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fastened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt