Cách phát âm tenacious

tenacious phát âm trong Tiếng Anh [en]
tɪˈneɪʃəs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenacious trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • tenacious ví dụ trong câu

    • Kyle Gass and Jack Black make up the band, Tenacious D.

      phát âm Kyle Gass and Jack Black make up the band, Tenacious D. Phát âm của Ikeml (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của tenacious

    • good at remembering
    • stubbornly unyielding
    • sticking together
  • Từ đồng nghĩa với tenacious

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tenacious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tenacious tenacious [en] Bạn có biết cách phát âm từ tenacious?

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer