Cách phát âm sticky

trong:
Filter language and accent
filter
sticky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɪki
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sticky
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sticky
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sticky
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sticky
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sticky
    Phát âm của westonking (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westonking

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sticky
    Phát âm của wooorm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wooorm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sticky
    Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  LinkeyEh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sticky

    • having the sticky properties of an adhesive
    • moist as with undried perspiration and with clothing sticking to the body
    • hot or warm and humid
  • Từ đồng nghĩa với sticky

    • phát âm viscous
      viscous [en]
    • phát âm gluey
      gluey [en]
    • phát âm glutinous
      glutinous [en]
    • phát âm gooey
      gooey [en]
    • phát âm gummy
      gummy [en]
    • phát âm sultry
      sultry [en]
    • phát âm moist
      moist [en]
    • phát âm damp
      damp [en]
    • phát âm mucky
      mucky [en]
    • phát âm wet
      wet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sticky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel