Cách phát âm sultry

Filter language and accent
filter
sultry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌltri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sultry
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sultry
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sultry

    • sexually exciting or gratifying
    • characterized by oppressive heat and humidity
  • Từ đồng nghĩa với sultry

    • phát âm hot
      hot [en]
    • phát âm sweltering
      sweltering [en]
    • phát âm muggy
      muggy [en]
    • phát âm humid
      humid [en]
    • phát âm stifling
      stifling [en]
    • phát âm close
      close [en]
    • phát âm sticky
      sticky [en]
    • phát âm moist
      moist [en]
    • phát âm damp
      damp [en]
    • phát âm mucky
      mucky [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sultry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sultry?
sultry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sultry sultry   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen