Cách phát âm stifling

Filter language and accent
filter
stifling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstaɪfl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stifling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stifling

    • forceful prevention; putting down by power or authority
    • characterized by oppressive heat and humidity
  • Từ đồng nghĩa với stifling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stifling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stifling?
stifling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stifling stifling   [en - usa]
  • Ghi âm từ stifling stifling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany